RÃNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của rãnh trong Anh như dike, drain, slot và nhiều bản dịch khác.
Máy phun vữa chống thấm TCK-800
... DRAIN HS C. VNCLI-CANG CAT LAI. VN THIEN PHU INVESTMENT COMPANY ục ... SLOT# HOOK AND LOOP FASTENERS#PAP. VNDNH. SUNSHINE ELECTRONICS ...
11_6_23_NTDrains.pdf
slot {danh từ} ; khe hở · (từ khác: aperture, crack, leak, opening) ; rãnh · (từ khác: dike, drain, trench) ; khe · (từ khác: crack) ...
play go88 SÒNG BẠC - play-go88app.com
trò chơi web pokerTrong thời đại kỹ thuật số phát triển nhanh chóng như hiện nay, trò chơi web đã th ... how to win slot game iOS. ... how to clean a slot drain sự giải trí.
